tế phục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang phục được mặc trong các nghi lễ tế tự: "tế phục" chỉ bộ quần áo đặc biệt, thường trang trọng và theo quy định, dùng để mặc khi thực hiện các nghi thức cúng tế, lễ bái truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị chủ tế chỉnh tề trong bộ tế phục màu đỏ thẫm. (Các vị chủ tế trang nghiêm trong bộ trang phục tế lễ màu đỏ thẫm.)
- Tế phục của triều đình xưa thường được may rất cầu kỳ. (Trang phục tế lễ của triều đình ngày xưa thường được may rất tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉnh đốn tế phục": sửa sang, chuẩn bị trang phục tế lễ cho chỉnh tề.
- Trước giờ hành lễ, mọi người đều phải chỉnh đốn tế phục. (Trước giờ làm lễ, mọi người đều phải chỉnh trang lại trang phục tế lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lễ phục (danh từ): trang phục dùng trong các dịp lễ nghi nói chung, phạm vi rộng hơn "tế phục".
- Triều phục (danh từ): trang phục của quan lại mặc khi chầu vua, khác với trang phục dùng để tế lễ.
Từ đồng nghĩa
- Lễ phục: trang phục lễ nghi.
- Bộ đồ tế: (cách nói thông tục hơn) quần áo để tế lễ.
Từ trái nghĩa
- Thường phục: quần áo mặc hàng ngày.
- Biến phục / Tiện phục: trang phục giản dị, mặc khi ở nhà hoặc làm việc thông thường.
Thành ngữ liên quan
- "Mũ cao áo dài": thành ngữ thường dùng để miêu tả trang phục trang trọng, chỉnh tề, có thể bao hàm ý nghĩa của "tế phục" trong một số ngữ cảnh.
- Dân làng tề tựu đông đủ, ai nấy mũ cao áo dài để chuẩn bị cho buổi tế. (Dân làng tụ tập đông đủ, người nào cũng ăn mặc chỉnh tề để chuẩn bị cho buổi lễ tế.)
- Quần áo mặc khi tế lễ.